ứ hơi

ứ hơi

Tôi đã ứ hơi sau một ngày làm việc dài.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghẹn lời tức giận hoặc xúc động mạnh: "ứ hơi" chỉ trạng thái bị nghẹn, không thở hoặc nói được do cảm xúc dâng trào, thường sự phẫn nộ hoặc uất ức.
    • Mệt lử, kiệt sức: "ứ hơi" cũng được dùng để mô tả tình trạng kiệt quệ về thể lực, không còn hơi sức để làm việc thêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta ứ hơi tức, không nói nên lời. (Anh ta nghẹn lời quá tức giận, không thể thốt ra lời nào.)
    • Ngần ấy việc cũng đãhơi rồi. (Làm nhiều việc như vậy đã khiến tôi kiệt sức rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ứ hơi ...": diễn tả nguyên nhân gây ra trạng thái nghẹn lời hoặc mệt mỏi.
    • ấyhơi bị đối xử bất công. ( ấy nghẹn lời bị đối xử không công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ứ đọng (tính từ/động từ): bị tắc nghẽn, không lưu thônggần nghĩa với "ứ hơi" khi chỉ sự tắc nghẽn.
    • Không khí trong phòng bị ứ đọng. (Không khí trong phòng bị đọng, không lưu thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghẹn lời: không nói được xúc động hoặc tức giận.
  • Mệt mỏi: kiệt sức, không còn năng lượng.
  • Kiệt sức: mệt đến mức không thể làm thêm.
Thành ngữ liên quan
  • hơi cứng họng: diễn tả tình trạng bị nghẹn lời đến mức không thể nói được.
    • Anh ta ứ hơi cứng họng trước lời buộc tội vô lý. (Anh ta nghẹn lời, không thể đáp lại trước lời buộc tội vô lý.)