ứ hơi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghẹn lời vì tức giận hoặc xúc động mạnh: "ứ hơi" chỉ trạng thái bị nghẹn, không thở hoặc nói được do cảm xúc dâng trào, thường là sự phẫn nộ hoặc uất ức.
- Mệt lử, kiệt sức: "ứ hơi" cũng được dùng để mô tả tình trạng kiệt quệ về thể lực, không còn hơi sức để làm việc gì thêm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta ứ hơi vì tức, không nói nên lời. (Anh ta nghẹn lời vì quá tức giận, không thể thốt ra lời nào.)
- Ngần ấy việc cũng đã ứ hơi rồi. (Làm nhiều việc như vậy đã khiến tôi kiệt sức rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ứ hơi vì...": diễn tả nguyên nhân gây ra trạng thái nghẹn lời hoặc mệt mỏi.
- Cô ấy ứ hơi vì bị đối xử bất công. (Cô ấy nghẹn lời vì bị đối xử không công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ứ đọng (tính từ/động từ): bị tắc nghẽn, không lưu thông — gần nghĩa với "ứ hơi" khi chỉ sự tắc nghẽn.
- Không khí trong phòng bị ứ đọng. (Không khí trong phòng bị tù đọng, không lưu thông.)
Từ đồng nghĩa
- Nghẹn lời: không nói được vì xúc động hoặc tức giận.
- Mệt mỏi: kiệt sức, không còn năng lượng.
- Kiệt sức: mệt đến mức không thể làm gì thêm.
Thành ngữ liên quan
- Ứ hơi cứng họng: diễn tả tình trạng bị nghẹn lời đến mức không thể nói được.
- Anh ta ứ hơi cứng họng trước lời buộc tội vô lý. (Anh ta nghẹn lời, không thể đáp lại trước lời buộc tội vô lý.)